|
No. |
Company / Brand |
Representative |
Industry |
|
1 |
Kết cấu thép ATAD |
Hoàng Nguyên Sơn |
Steel structure fabrication & export |
|
2 |
Songhong Group |
Đỗ Văn Trọng |
Investment, pharmaceutical imports |
|
3 |
Chế tạo Biến thế Điện lực Hà Nội |
Nguyễn Văn Tá |
Manufacturing & export of electrical transformers |
|
4 |
Viện máy và Dụng cụ Công nghiệp |
Phạm Thị Thu Hà |
Manufacturing & export of industrial machinery |
|
5 |
Đầu tư CTA Việt Nam |
Nguyễn Đức Hạnh |
Import of jute and sesame |
|
6 |
Mr. Ken Global |
Đoàn Thiên Khoát |
Export of construction materials |
|
7 |
TM Dịch vụ Cơ khí Linh Phong |
Cù Quốc Việt |
Industrial scaffolding |
|
8 |
Hòa Việt |
Nguyễn Văn Phúc |
Import-export of fiber and yarn |
|
9 |
Vieba Co LTD |
Nguyễn Hà Thu |
Trade representative – import-export |
|
10 |
CP Hóa chất HP |
Phạm Văn Khánh |
Export of plastics-industry chemicals |
|
11 |
An Ninh và Du lịch Bình Minh |
Đỗ Tiến Thịnh |
Tourism, travel services |
|
12 |
Hệ thống Thông tin FPT |
Vũ Đức Sơn |
Software production & export |
|
13 |
Sản xuất và Kỹ thuật VTK |
Lê Xuân Vinh |
Steel structure fabrication & export |
|
14 |
Châu Á Thái Bình Dương |
Phạm Đình Luân |
Export of coffee and agricultural products |
|
15 |
Cổ phần TKD |
Nguyễn Trung Kiên |
Import of plastics and scrap materials |
|
16 |
Khoáng sản Sơn Hà |
Trần Đình Thanh |
Export of stone and clinker |
|
17 |
WE Construction |
Lê Thái Hải |
Steel structures – mechanical engineering services |
|
18 |
Vieba Việt Nam |
Hoàng Minh Đức |
Food production and processing |
|
19 |
Kangaroo Việt Nam |
Hoàng Thị Minh Anh |
Manufacturing of household appliances |
|
20 |
Dịch vụ vận tải biển Sunrice |
Phạm Văn Luân |
Cargo services, sea freight |
|
21 |
Trách nhiệm hữu hạn TLS |
Nguyễn Phi Hùng |
Air cargo services |
|
22 |
Sơn Phước Đình |
Nguyễn Thị Vân Anh |
Export of stone, lime, and stone powder |
|
23 |
New Window |
Hà Quang Dũng |
Import-export |
|
24 |
Schokocrown |
Lê Minh Tâm |
Beverage production and export |
|
25 |
Xuất nhập khẩu GMEX |
Hồ Thị Thanh |
Export of incense powder and incense sticks |
|
26 |
Sản xuất đồ gỗ Nam Anh |
Bùi Đình Thịnh |
Construction, furniture |
|
27 |
Máy tính Thành Long |
Lê Thành Long |
Electronic equipment, software |
|
28 |
Vieba GP |
Nguyễn Thị Huyền |
Pharmaceuticals |
|
29 |
Astra Pharmar |
Nguyễn Thị Thương |
Milk powder, pharmaceutical raw materials |
|
30 |
Việt Hải |
Nguyễn Ngọc Toản |
Control equipment |
|
31 |
Giải pháp Quốc tế Viettel |
Lê Minh Hà |
IT, software |
|
32 |
Cổ phần BMH |
Bùi Mạnh Hùng |
Prefabricated steel, steel structures |
|
33 |
Hương Sen Comfor |
Đỗ Văn Vẻ |
Yarn, weaving |
|
34 |
Vinamilk |
Nguyễn văn Sơn |
Milk and dairy products |
|
35 |
Thực phẩm Lipo |
Nguyễn Thế anh |
Confectionery, nutritional nuts |
|
36 |
Ashimi |
Nguyễn Thị Liên |
Processed food |
|
37 |
Hưng Cúc |
Lý Thái Hưng |
Rice |
|
38 |
Nhà Phố |
Hà Mạnh Hùng |
Rice |
|
39 |
Gia dụng Hòa Phát |
Đào Thị Phương Loan |
Household electrical appliances |
|
40 |
Cơ điện Aidi |
Vũ Tiến Hùng |
Kitchen appliances |
|
41 |
Thiên Lộc Phát |
Nguyễn Minh Lương |
Prefabricated steel |
|
42 |
Thép Nhất (BMB) |
Cái Văn lễ |
Prefabricated steel |
|
43 |
Akido Việt Nam |
Dương Văn Thạo |
Water pumps |
|
44 |
Du lịch và sự kiện Việt |
Bùi Thị Thu Hiền |
Tourism, travel services |
|
45 |
Stavian Group |
Nguyễn Thu Phương |
Plastic resin, plastics chemicals |
|
46 |
Dệt Liên Châu |
Nguyễn văn Trọng |
Garment accessories, footwear |
|
47 |
Kỹ thương Thiên Hoàng (Mikado) |
Phạm Bách Tùng |
Ceramics |
|
48 |
Gốm sứ Hảo Cảnh |
Lê Văn Hảo |
Ceramics |
|
49 |
Cơ điện và gia dụng Thống nhất |
Nguyễn Văn Tuyển |
Voltage stabilizers and current-stabilizing equipment |
|
50 |
IDC Dung Quất |
Phạm Quang Vinh |
Construction stone, stone products |

